Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
丧礼
Từ tiếng Trung
Lưu
丧礼
sāng lǐ
funeral
Nghe
Phồn thể:
喪禮
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
funeral
Các chữ trong từ này
丧
sàng
8 nét
mourning
礼
lǐ
5 nét
courtesy, manners, social customs
Từ thường dùng: 丧 · 礼
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
丧失
sàng shī
to lose; to forfeit
丧生
sàng shēng
to die; to lose one's life
丧命
sàng mìng
to lose one's life
丧尸
sāng shī
zombie
丧葬
sāng zàng
funeral and interment