Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
丧尸
Từ tiếng Trung
Lưu
丧尸
sāng shī
zombie
Nghe
Phồn thể:
喪屍
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
zombie
Các chữ trong từ này
丧
sàng
8 nét
mourning
尸
shī
3 nét
body, corpse
Từ thường dùng: 丧 · 尸
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
丧失
sàng shī
to lose; to forfeit
丧生
sàng shēng
to die; to lose one's life
丧命
sàng mìng
to lose one's life
丧礼
sāng lǐ
funeral
丧葬
sāng zàng
funeral and interment