Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

桑

sāng

mulberry tree

10 nétBộ thủ 木Số 1455

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mulberry tree
  • surname
  • surname Sang
  • (bound form) mulberry tree
  • old variant of 桑[sang1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A tree 木 bearing berries 叒

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

桑

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan