Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

坦桑尼亚

tǎn sāng ní yà

Tanzania

Phồn thể: 坦桑尼亞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Tanzania

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 坦 · 桑 · 尼 · 亚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả