Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

坦白

tǎn bái

honest

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • honest
  • forthcoming
  • to confess

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 坦 · 白

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả