Từ tiếng Trung
坦言
tǎn yán
to say candidly
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to say candidly
- to acknowledge frankly
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 坦 · 言
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tǎn yán
to say candidly
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 坦 · 言
Từ vựng