Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
坦诚
Từ tiếng Trung
Lưu
坦诚
tǎn chéng
candid
Nghe
Phồn thể:
坦誠
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
candid
frank
plain dealing
Các chữ trong từ này
坦
tǎn
8 nét
flat, level, smooth
诚
chéng
8 nét
honest, sincere, true
Từ thường dùng: 坦 · 诚
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
坦克
tǎn kè
(loanword) tank (military vehicle); (derog.) (slang) overweight woman
坦白
tǎn bái
honest; forthcoming; to confess
坦言
tǎn yán
to say candidly; to acknowledge frankly
坦率
tǎn shuài
frank; candid; straightforward
坦然
tǎn rán
calm; undisturbed
坦承
tǎn chéng
to confess; to admit; to come clean; calmly