Từ tiếng Trung
坦克
tǎn kè
(loanword) tank (military vehicle)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (loanword) tank (military vehicle)
- (derog.) (slang) overweight woman
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 坦 · 克
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tǎn kè
(loanword) tank (military vehicle)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 坦 · 克
Từ vựng