Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
坦然
Từ tiếng Trung
Lưu
坦然
tǎn rán
calm
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
calm
undisturbed
Các chữ trong từ này
坦
tǎn
8 nét
flat, level, smooth
然
rán
12 nét
certainly
Từ thường dùng: 坦 · 然
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
坦克
tǎn kè
(loanword) tank (military vehicle); (derog.) (slang) overweight woman
坦诚
tǎn chéng
candid; frank; plain dealing
坦白
tǎn bái
honest; forthcoming; to confess
坦言
tǎn yán
to say candidly; to acknowledge frankly
坦率
tǎn shuài
frank; candid; straightforward
坦承
tǎn chéng
to confess; to admit; to come clean; calmly