Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

坦然

tǎn rán

calm

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • calm
  • undisturbed

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 坦 · 然

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả