Chữ Hán
叒
ruò
obedient
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- obedient
- united
- old variant of 若[ruo4]
- ancient mythical tree
Bộ phận
Thứ tự nét
叒Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan