Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

叒

ruò

obedient

6 nétBộ thủ 又Số 7077

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • obedient
  • united
  • old variant of 若[ruo4]
  • ancient mythical tree

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Three hands 又 joined, representing unity

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

叒

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan