Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

沧桑

cāng sāng

great changes

Phồn thể: 滄桑

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • great changes
  • ups and downs
  • vicissitudes
  • abbr. of 滄海桑田|沧海桑田[cang1 hai3 sang1 tian2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 沧 · 桑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả