Chữ Hán
沧
cāng
azure, cold, vast (all as of the sea)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- azure, cold, vast (all as of the sea)
- (bound form) (of water, esp. the ocean) deep blue-green
- (literary) cold
Giản thể / Phồn thể
沧→滄
Thứ tự nét
沧Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan