Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

伧

cāng

vulgar person, country man

6 nétBộ thủ 亻Số 4420Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • vulgar person, country man
  • low fellow
  • rustic
  • rude
  • rough

Giản thể / Phồn thể

伧→傖

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A person 亻 from the farm 仓; 仓 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

伧

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan