Chữ Hán
伧
cāng
vulgar person, country man
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- vulgar person, country man
- low fellow
- rustic
- rude
- rough
Giản thể / Phồn thể
伧→傖
Thứ tự nét
伧Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
你nǐ
you, second person pronoun
他tā
other, another
但dàn
only
做zuò
to work, to make
们men
plural marker for pronouns and some nouns
使shǐ
cause, mission, orders
像xiàng
picture, image, figure
便biàn
easy, convenient
藏cáng
to conceal, to hide
仓cāng
granary, barn
舱cāng
cabin, ship's hold
苍cāng
dark blue
沧cāng
azure, cold, vast (all as of the sea)