Chữ Hán
苍
cāng
dark blue
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- dark blue
- deep green
- old, hoary
- surname Cang
- ash-gray
Giản thể / Phồn thể
苍→蒼
Thứ tự nét
苍Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
若ruò
if, supposing, assuming
花huā
flower, blossom
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
著zhe
to show, to prove, to make known
节jié
festival
英yīng
petal, flower, leaf
藏cáng
to conceal, to hide
草cǎo
grass, herbs
仓cāng
granary, barn
舱cāng
cabin, ship's hold
沧cāng
azure, cold, vast (all as of the sea)
伧cāng
vulgar person, country man