Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
苍白
Từ tiếng Trung
Lưu
苍白
cāng bái
pale
Nghe
Phồn thể:
蒼白
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
pale
wan
Các chữ trong từ này
苍
cāng
7 nét
dark blue
白
bái
5 nét
white
Từ thường dùng: 苍 · 白
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
苍蝇
cāng ying
housefly; CL:隻|只[zhi1]
苍老
cāng lǎo
old; aged; (of calligraphy or painting) vigorous; forceful
苍穹
cāng qióng
the blue dome of heaven