Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

苍白

cāng bái

pale

Phồn thể: 蒼白

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pale
  • wan

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 苍 · 白

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả