Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
苍蝇
Từ tiếng Trung
Lưu
苍蝇
cāng ying
housefly
Nghe
Phồn thể:
蒼蠅
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
housefly
CL:隻|只[zhi1]
Các chữ trong từ này
苍
cāng
7 nét
dark blue
蝇
yíng
14 nét
fly, musca
Từ thường dùng: 苍 · 蝇
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
苍白
cāng bái
pale; wan
苍老
cāng lǎo
old; aged; (of calligraphy or painting) vigorous; forceful
苍穹
cāng qióng
the blue dome of heaven