Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蝇

yíng

fly, musca

14 nétBộ thủ 虫Số 2467Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fly, musca
  • fly
  • musca
  • CL:隻|只[zhi1]

Giản thể / Phồn thể

蝇→蠅

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Insects 虫 that toads 黾 feed on

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蝇

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan