Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

苍老

cāng lǎo

old

Phồn thể: 蒼老

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • old
  • aged
  • (of calligraphy or painting) vigorous
  • forceful

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 苍 · 老

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả