Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

佚

yì

to indulge in pleasures

7 nétBộ thủ 亻Số 4421

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to indulge in pleasures
  • to flee
  • surname Yi
  • (bound form) (of a book, author etc) lost (to the ages)
  • (bound form) reclusive

Pinyin

yìdié

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To lose 失 a person 亻

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

佚

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan