Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

墅

shù

villa, country house

14 nétBộ thủ 土Số 4423

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • villa, country house
  • villa

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

country

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

墅

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan