Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

饱经沧桑

bǎo jīng cāng sāng

having lived through many changes

Phồn thể: 飽經滄桑

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • having lived through many changes

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 饱 · 经 · 沧 · 桑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả