Từ tiếng Trung
饱和
bǎo hé
saturated; filled to capacity
Phồn thể: 飽和
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- saturated; filled to capacity
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 饱 · 和
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bǎo hé
saturated; filled to capacity
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 饱 · 和
Từ vựng