Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
饱满
Từ tiếng Trung
Lưu
饱满
bǎo mǎn
full
Nghe
Phồn thể:
飽滿
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
full
plump
Các chữ trong từ này
饱
bǎo
8 nét
satisfied
满
mǎn
13 nét
to fill
Từ thường dùng: 饱 · 满
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
饱受
bǎo shòu
to endure; to suffer; to be subjected to
饱和
bǎo hé
saturated; filled to capacity
饱经沧桑
bǎo jīng cāng sāng
having lived through many changes