Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

饱满

bǎo mǎn

full

Phồn thể: 飽滿

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • full
  • plump

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 饱 · 满

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả