Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

饱受

bǎo shòu

to endure

Phồn thể: 飽受

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to endure
  • to suffer
  • to be subjected to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 饱 · 受

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả