Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

莫桑比克

mò sāng bǐ kè

Mozambique

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Mozambique

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 莫 · 桑 · 比 · 克

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả