Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

莫斯科

mò sī kē

Moscow, capital of Russia

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Moscow, capital of Russia

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 莫 · 斯 · 科

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả