Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

莫名

mò míng

inexpressible; indescribable; unexplainable; inexplicable

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • inexpressible; indescribable; unexplainable; inexplicable

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 莫 · 名

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả