Chữ Hán
嗓
sǎng
throat
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- throat
- voice
Thứ tự nét
嗓Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ Hán
sǎng
throat
Thứ tự nét
嗓Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Từ vựng
Chữ liên quan