Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

嗓

sǎng

throat

13 nétBộ thủ 口Số 4940

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • throat
  • voice

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mouth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

嗓

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan