Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

嗓音

sǎng yīn

voice

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • voice

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 嗓 · 音

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả