Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
嗓子
Từ tiếng Trung
Lưu
嗓子
sǎng zi
throat
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
throat
voice
CL:把[ba3]
Các chữ trong từ này
嗓
sǎng
13 nét
throat
子
zi
3 nét
son, child
Từ thường dùng: 嗓 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
嗓音
sǎng yīn
voice