Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

嗓子

sǎng zi

throat

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • throat
  • voice
  • CL:把[ba3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 嗓 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả