Từ tiếng Trung
鞭策
biān cè
to spur on
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to spur on
- to urge on
- to encourage sb (e.g. to make progress)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鞭 · 策
Từ vựng
Từ tiếng Trung
biān cè
to spur on
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鞭 · 策
Từ vựng