Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
鞭打
Từ tiếng Trung
Lưu
鞭打
biān dǎ
to whip
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to whip
to lash
to flog
to thrash
Các chữ trong từ này
鞭
biān
18 nét
whip
打
dǎ
5 nét
to attack, to beat, to hit, to strike
Từ thường dùng: 鞭 · 打
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
鞭子
biān zi
whip; CL:根[gen1]
鞭策
biān cè
to spur on; to urge on; to encourage sb (e.g. to make progress)
鞭炮
biān pào
firecrackers; string of small firecrackers; CL:枚[mei2]