Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

鞭打

biān dǎ

to whip

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to whip
  • to lash
  • to flog
  • to thrash

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 鞭 · 打

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả