Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
鞭子
Từ tiếng Trung
Lưu
鞭子
biān zi
whip
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
whip
CL:根[gen1]
Các chữ trong từ này
鞭
biān
18 nét
whip
子
zi
3 nét
son, child
Từ thường dùng: 鞭 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
鞭打
biān dǎ
to whip; to lash; to flog; to thrash
鞭策
biān cè
to spur on; to urge on; to encourage sb (e.g. to make progress)
鞭炮
biān pào
firecrackers; string of small firecrackers; CL:枚[mei2]