Từ tiếng Trung
革职
gé zhí
to sack
Phồn thể: 革職
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to sack
- to remove from a position
- to depose
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 革 · 职
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gé zhí
to sack
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 革 · 职
Từ vựng