Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

皮革

pí gé

leather

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • leather
  • CL:張|张[zhang1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 皮 · 革

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả