Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
皮革
Từ tiếng Trung
Lưu
皮革
pí gé
leather
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
leather
CL:張|张[zhang1]
Các chữ trong từ này
皮
pí
5 nét
skin, hide, fur, feathers
革
gé
9 nét
leather, animal hide
Từ thường dùng: 皮 · 革
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
皮肤
pí fū
skin; CL:層|层[ceng2],塊|块[kuai4]
皮带
pí dài
strap; leather belt; CL:條|条[tiao2],根[gen1]
皮鞋
pí xié
leather shoes
皮质
pí zhì
cortex; cerebral cortex