Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

皮肤

pí fū

skin

Phồn thể: 皮膚

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • skin
  • CL:層|层[ceng2],塊|块[kuai4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 皮 · 肤

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả