Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

皮质

pí zhì

cortex

Phồn thể: 皮質

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cortex
  • cerebral cortex

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 皮 · 质

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả