Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

皮鞋

pí xié

leather shoes

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • leather shoes

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 皮 · 鞋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả