Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
变革
Từ tiếng Trung
Lưu
变革
biàn gé
to transform
Nghe
Phồn thể:
變革
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to transform
to change
Các chữ trong từ này
变
biàn
8 nét
to change, to transform, to alter
革
gé
9 nét
leather, animal hide
Từ thường dùng: 变 · 革
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
变化
biàn huà
(intransitive) to change; to vary; change; variation
变成
biàn chéng
to change into; to turn into; to become
变得
biàn de
to become
变态
biàn tài
to metamorphose (biology); abnormal; perverted; hentai; (slang) pervert
变动
biàn dòng
to change; to fluctuate; change; fluctuation