Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

变态

biàn tài

to metamorphose (biology)

Phồn thể: 變態

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to metamorphose (biology)
  • abnormal
  • perverted
  • hentai
  • (slang) pervert

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 变 · 态

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả