Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

变化

biàn huà

(intransitive) to change; to vary

Phồn thể: 變化

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (intransitive) to change; to vary
  • change; variation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 变 · 化

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

biàn huà tài dà le。

The changes are huge.

zhè ge nóng cūn biàn huà hěn dà。

This village has changed a lot.