Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

步枪

bù qiāng

rifle

Phồn thể: 步槍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rifle
  • CL:把[ba3],枝[zhi1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 步 · 枪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả