Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

步骤

bù zhòu

procedure

Phồn thể: 步驟

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • procedure
  • step

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 步 · 骤

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả