Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

步兵

bù bīng

infantry

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • infantry
  • foot
  • infantryman
  • foot soldier

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 步 · 兵

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả