Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

手枪

shǒu qiāng

pistol

Phồn thể: 手槍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pistol
  • CL:把[ba3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 手 · 枪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả