Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

园丁

yuán dīng

gardener

Phồn thể: 園丁

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • gardener

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 园 · 丁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả