Từ tiếng Trung
园林
yuán lín
gardens; park; landscape garden
Phồn thể: 園林
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- gardens; park; landscape garden
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 园 · 林
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yuán lín
gardens; park; landscape garden
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 园 · 林
Từ vựng