Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

丁丁

dīng dīng

Tintin, fictional comic character created by Hergé

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Tintin, fictional comic character created by Hergé
  • (neologism) (slang) penis (丁丁 resembles "JJ", which is short for 雞雞|鸡鸡[ji1 ji1])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 丁 · 丁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.