Chữ Hán
挺
tǐng
to straighten, to stand upright
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to straighten, to stand upright
- rigid, stiff
- straight
- erect
- to stick out (a part of the body)
Thứ tự nét
挺Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
听tīng
to hear, to listen
厅tīng
hall, central room
停tíng
to suspend, to halt, to delay
町tīng
a raised path between fields
亭tíng
pavilion
汀tīng
bank, sandbar
庭tíng
court
艇tǐng
dugout, punt, small boat