Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

挺拔

tǐng bá

tall and straight

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tall and straight

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 挺 · 拔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả