Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
挺拔
Từ tiếng Trung
Lưu
挺拔
tǐng bá
tall and straight
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
tall and straight
Các chữ trong từ này
挺
tǐng
9 nét
to straighten, to stand upright
拔
bá
8 nét
to uproot, to pull out
Từ thường dùng: 挺 · 拔
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
挺进
tǐng jìn
progress; to advance
挺身而出
tǐng shēn ér chū
to step forward bravely